NameDescriptionTypeAdditional information
RefID

ID của hóa đơn trên Client App

string

None.

InvoiceType

Mã loại hóa đơn

string

None.

TemplateCode

Mẫu số hóa đơn

string

None.

InvoiceSeries

Ký hiệu hóa đơn

string

None.

CurrencyCode

Mã loại tiền tệ

string

None.

InvoiceNote

Ghi chú của hóa đơn

string

None.

AdjustmentType

Trạng thái điều chỉnh của hóa đơn. 1: Hóa đơn gốc 3: Hóa đơn thay thế 5: Hóa đơn điều chỉnh

integer

None.

ReferenceType

integer

None.

ListNo

string

None.

ListDate

date

None.

OrgInvoiceTemplate

Mẫu số hóa đơn gốc (hóa đơn bị thay thế, điều chỉnh).

string

None.

OrgInvoiceSeries

Ký hiệu hóa đơn gốc (hóa đơn bị thay thế, điều chỉnh).

string

None.

OrgInvoiceNumber

Số hóa đơn gốc (hóa đơn bị thay thế, điều chỉnh).

string

None.

OrgInvoiceIssuedDate

Thông tin này chỉ cần có khi trạng thái điều chỉnh của hóa đơn là thay thế hoặc điều chỉnh

date

None.

PaymentMethodName

Phương thức thanh toán

string

None.

SellerBankAccount

Số TK ngân hàng của người bán

string

None.

SellerBankName

Tên ngân hàng của người bán

string

None.

BuyerLegalName

Tên người mua. Trường hợp người mua là Doanh nghiệp thì là tên đăng ký kinh doanh của người mua

string

None.

BuyerDisplayName

Tên người liên hệ

string

None.

BuyerTaxCode

Mã số thuế người mua

string

None.

BuyerAddressLine

Địa chỉ người mua

string

None.

BuyerPhoneNumber

Số điện thoại người mua

string

None.

BuyerEmail

Địa chỉ Email người mua

string

None.

BuyerBankAccount

Số tài khoản ngân hàng người mua

string

None.

BuyerBankName

Tên ngân hàng của người mua

string

None.

BuyerIDNumber

Số định danh cá nhân

string

None.

BuyerPassport

Số hộ chiếu

string

None.

BuyerBudgetCode

Mã DVQHNSach

string

None.

ExchangeRate

Tỷ giá chuyển đổi

decimal number

None.

VatPercentage

Mức thuế GTGT. - 0: 0% - 5: 5% - 10: 10% - -1: Không chịu thuế

decimal number

None.

TotalAmountWithoutVAT

Tổng tiền hàng chưa thuế GTGT

decimal number

None.

TotalVATAmount

Tổng tiền thuế GTGT

decimal number

None.

TotalAmountWithVAT

Tổng tiền TT đã bao gồm thuế GTGT

decimal number

None.

TotalAmountWithVATInWords

Tổng tiền thanh toán (viết bằng chữ)

string

None.

AmountInWordEN

Tổng tiền thanh toán (viết bằng chữ tiếng anh)

string

None.

DiscountAmount

Tổng tiền chiết khấu

decimal number

None.

TotalAmountWithVATFrn

Tổng tiền hàng nguyên tệ

decimal number

None.

SellerLegalName

Tên người bán

string

None.

SellerTaxCode

Mã số thuế người bán

string

None.

SellerAddressLine

Địa chỉ

string

None.

SellerPhoneNumber

Số điện thoại người bán

string

None.

SellerEmail

Email người bán

string

None.

SellerFaxNumber

Email người bán

string

None.

SellerWebsite

Email người bán

string

None.

SellerContactPersonName

Thông tin người liên hệ bên bán

string

None.

AdjustmentReason

Lý do điều chỉnh

string

None.

OriginalInvoiceDetail

Chi tiết hóa đơn

Collection of OriginalInvoiceDetailOld

None.

OptionUserDefined

Định dạng số để hiển thị hóa đơn

OptionUserDefined

None.

TransactionID

TransactionID

string

None.

InvoiceNumber

Số hóa đơn

string

None.

InvoiceIssuedDate

Ngày hóa đơn

date

None.

InvoiceTemplateID

ID mẫu hóa đơn

globally unique identifier

None.

IsSendEmail

Gửi hóa đơn cho khách hàng sau khi phát hành

boolean

None.

ReceiverName

Tên người nhận Email

string

None.

ReceiverEmail

Danh sách Email nhận (cách nhau bởi dấu ;)

string

None.

CustomField1

Trường mở rộng 1

string

None.

CustomField2

Trường mở rộng 2

string

None.

CustomField3

Trường mở rộng 3

string

None.

CustomField4

Trường mở rộng 4

string

None.

CustomField5

Trường mở rộng 5

string

None.

CustomField6

Trường mở rộng 6

string

None.

CustomField7

Trường mở rộng 7

string

None.

CustomField8

Trường mở rộng 8

string

None.

CustomField9

Trường mở rộng 9

string

None.

CustomField10

Trường mở rộng 10

string

None.

ReturnTicketAmount

Phí hoàn vé máy bay

string

None.

RoomNo

Phòng số

string

None.

ExciseTaxRate

Phần trăm thuế tiêu thụ đặc biệt

string

None.

ExciseTaxAmount

Tiền thuế tiêu thụ đặc biệt

string

None.

CheckIn

Ngày đến

string

None.

CheckOut

Ngày đi

string

None.

TrsContractNo

Số hợp đồng

string

None.

TrsBLNo

Vận đơn

string

None.

TrsNameVessel

Tên tàu

string

None.

TrsFlag

Quốc tịch

string

None.

TrsArrival

Ngày đến

date

None.

TrsDeparture

Ngày đi

date

None.

IsDelete

Hóa đơn xóa

boolean

None.

RefNo

string

None.

DeletedReason

string

None.

DeleteDate

date

None.

JournalMemo

lý do điều chỉnh, thay thế (pxk thì là diễn giải, về việc)

string

None.

ContractCode

hợp đồng kinh tế số (pxk gửi bán đại lý)

string

None.

StockInFullName

string

None.

StockOutFullName

string

None.

ContractDate

ngày hợp đồng

string

None.

ContractOwner

của lệnh điều động

string

None.

TransporterName

người vận chuyển

string

None.

Transport

phương tiện vận chuyển

string

None.

ListFromStockName

xuất tại kho

string

None.

ListToStockName

nhập tại kho

string

None.

TransportContractCode

hợp đồng số

string

None.

CallbackUrlFormat

Format string của callback url

string

None.

CallbackUrlFormatField

mảng trường cho vào CallbackUrlFormat

Collection of string

None.

TotalAmountInWordsVN

Số tiền bằng chữ

string

None.

TotalAmountInWordsUnsignNormalVN

Số tiền bằng chữ không dấu

string

None.

TotalDiscountAmountFrn

Tiền chiết khấu ngoại tệ

decimal number

None.

TotalVatAmountFrn

Tiền thuế ngoại tệ

decimal number

None.

TotalAmountWithoutVATFrn

Tiền trước thuế ngoại tệ

decimal number

None.

SellerBranchLegalName

Tên chi nhánh người bán

string

None.

SellerBranchTaxCode

Mã số thuế chi nhánh người bán

string

None.

SellerBranchAddressLine

Địa chỉ chi nhánh người bán

string

None.

SellerBranchBankAccount

Số tài khoản chi nhánh người bán

string

None.

SellerBranchBankName

Tên ngân hàng chi nhánh người bán

string

None.

CompanyEmail

Email

string

None.

CompanyBankName

Thông tin tên ngân hàng ở cơ cấu tổ chức

string

None.

CompanyBranchBankName

string

None.

CompanyBankNameWithBranch

Tên ngân hàng và chi nhánh của ngân hàng đó.

string

None.

AccountObjectBankName

tên ngân hàng

string

None.

AccountObjectCode

Mã khách hàng

string

None.

AccountObjectContactNameSIDI

Người liên hệ trên hóa đơn trong danh mục

string

None.

AccountObjectShippingAddressSIDI

Đia điểm giao hàng trên hóa đơn trong danh mục

string

None.

AccountObjectFaxSIDI

Fax trên hóa đơn trong danh mục

string

None.

AccountObjectContactMobileSIDI

SĐT di động người liên hệ trên hóa đơn

string

None.

AccountObjectTelSIDI

SĐT cố định của KH trên hóa đơn trong danh mục

string

None.

AccountObjectEmailAddressSIDI

Email khách hàng trên hóa đơn trong danh mục

string

None.

AccountObjectIdentificationNumber

Số CMND

string

None.

AccountObjectIssueDate

Ngày cấp CMND

string

None.

AccountObjectIssueBy

Nơi cấp CMND

string

None.

SAEmployeeCode

Mã NV bán hàng

string

None.

SAEmployeeName

Tên NV bán hàng

string

None.

SAEmployeeMobile

SĐT di động NV bán hàng

string

None.

SAEmployeeTel

SĐT cố định NV bán hàng

string

None.

ShippingAddress

Địa điểm giao hàng

string

None.

DueDate

Hạn thanh toán

string

None.

DueDay

Số ngày được nợ

string

None.

OtherTerm

Điều khoản khác

string

None.

ListFromStockCode

string

None.

ListToStockCode

string

None.

FromStockAddress

Địa chỉ kho xuất

string

None.

ExchangeRateOperation

Phép toán tỷ giá

string

None.

ToStockAddress

Địa chỉ kho nhập

string

None.

ListStockName

Danh sách kho

string

None.

ListStockAddress

Danh sách địa chỉ kho

string

None.

IsTaxReduction

Có giảm trừ thuế không

boolean

None.

IsTaxReduction43

Có phải hđ giảm thuế theo ND43 không True nếu là hđ giảm thuế (GTGT hoặc bán hàng)

boolean

None.