| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| LineNumber |
STT dòng mặt hàng (bắt đầu từ 1) |
integer |
None. |
| ItemCode |
Mã mặt hàng |
string |
None. |
| ItemName |
Tên mặt hàng |
string |
None. |
| UnitName |
Đơn vị tính |
string |
None. |
| Quantity |
Số lượng mặt hàng |
decimal number |
None. |
| Amount |
Tiền hàng |
decimal number |
None. |
| VatPercentage |
Mức thuế GTGT. - 0: 0% - 5: 5% - 10: 10% - 1: Không chịu thuế |
decimal number |
None. |
| VatAmount |
Tiền thuế |
decimal number |
None. |
| VATAmountOC |
Tiền thuế nguyên tệ |
decimal number |
None. |
| UnitPrice |
Đơn giá mặt hàng |
decimal number |
None. |
| Promotion |
Có phải là hàng khuyến mại hay không. 0: Không phải là hàng khuyến mại 1: Là hàng khuyến mại |
boolean |
None. |
| DiscountRate |
% chiết khấu mặt hàng |
decimal number |
None. |
| DiscountAmount |
Tiền chiết khấu |
decimal number |
None. |
| DiscountAmountOC |
Tiền chiết khấu nguyên tệ |
decimal number |
None. |
| AmountOC |
Thành tiền nguyên tệ |
decimal number |
None. |
| InWards |
Số lượng thực nhập |
string |
None. |
| CustomField1Detail | string |
None. |
|
| CustomField2Detail | string |
None. |
|
| CustomField3Detail | string |
None. |
|
| CustomField4Detail | string |
None. |
|
| CustomField5Detail | string |
None. |
|
| CustomField6Detail | string |
None. |
|
| CustomField7Detail | string |
None. |
|
| CustomField8Detail | string |
None. |
|
| CustomField9Detail | string |
None. |
|
| CustomField10Detail | string |
None. |
|
| LotNo |
Số lô |
string |
None. |
| ExpiryDate |
Hạn sử dụng |
date |
None. |
| ChassisNumber |
Số khung |
string |
None. |
| EngineNumber |
Số khung |
string |
None. |
| LicensePlate | string |
None. |
|
| PublishFee |
Xuất bản phí |
string |
None. |
| InventoryItemType | integer |
None. |
|
| InventoryItemDescription |
Mô tả hàng hóa |
string |
None. |
| InventoryItemSource |
Nguồn gốc hàng hóa |
string |
None. |
| InventoryItemCategoryCode |
Mã nhóm VTHH |
string |
None. |
| InventoryItemCategoryName |
Tên nhóm VTHH |
string |
None. |
| InventoryItemNote |
Diễn giải hàng |
string |
None. |
| SerialNumber |
Số Serial |
string |
None. |
| UnitPriceAfterTax |
Đơn giá sau thuế |
string |
None. |
| AmountAfterTax |
Thành tiền sau thuế |
string |
None. |
| PanelLengthQuantity |
Chiều dài |
string |
None. |
| PanelWidthQuantity |
Chiều rộng |
string |
None. |
| PanelHeightQuantity |
Chiều cao |
string |
None. |
| PanelRadiusQuantity |
Bán kính |
string |
None. |
| PanelQuantity |
Lượng |
string |
None. |
| GuarantyPeriod |
Thời hạn BH |
string |
None. |
| InventoryItemSpecificity |
Đặc tính hàng hóa |
string |
None. |
| InventoryItemGuarantyPeriod |
Thời hạn BH |
string |
None. |
| RowType | string |
None. |
|
| MainUnitName |
ĐVT chính |
string |
None. |
| MainConvertRate |
Tỷ lệ chuyển đổi |
string |
None. |
| MainQuantity |
Số lượng theo ĐVT chính |
string |
None. |
| MainUnitPrice |
Đơn giá theo ĐVT chính |
string |
None. |
| TaxReductionAmountOC |
Tiền thuế đc giảm nguyên tệ (406) |
decimal number |
None. |
| TaxReductionAmount |
Tiền thuế được giảm quy đổi (406) |
decimal number |
None. |
| TaxReduction43AmountOC |
Tiền thuế đc giảm nguyên tệ (43) Áp dụng với hóa đơn bán hàng |
decimal number |
None. |
| TaxReduction43Amount |
Tiền thuế được giảm quy đổi (43) |
decimal number |
None. |