| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| TotalCount |
tổng số bản ghi cần ký |
integer |
None. |
| XpathData |
path thẻ dữ liệu cầ ký |
string |
None. |
| XpathSign |
path thẻ ký vào thẻ nào |
string |
None. |
| TakeTime |
query đến thời điểm nào |
integer |
None. |
| AppID |
AppID |
string |
None. |
| SignType |
ký theo loại nào (HSM/Esign/USBTOKEN) |
string |
None. |
| VerifyCode |
Không bắt buộc, Esign thì cần xem xét truyền thêm biết này |
string |
None. |
| CertificateSN |
Không bắt buộc, Esign thì cần xem xét truyền thêm biết này |
string |
None. |
| CredentialId |
Không bắt buộc, VNPTSmartCA thì cần xem xét truyền thêm biến này |
string |
None. |
| X509RawData |
Không bắt buộc, riêng ký usbtoken thì bắt buộc |
string |
None. |
| InvSendType |
Loại HĐ gửi sang thuế (-1: Cả vé và HĐ, 1: HĐ, 2: Vé) |
integer |
None. |
| ReCreateMessage |
đóng gọi lại tất cả thông điệp |
boolean |
None. |