| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| InvTemplateNo |
Mẫu số hóa đơn (1: Hóa đơn GTGT; 2: HĐ bán hàng; 5: Hóa đơn khác, 6: Phiếu chyển kho, xuất kho) |
string |
None. |
| InvSeries |
Ký hiệu hóa đơn |
string |
None. |
| InvNo |
Số hóa đơn |
string |
None. |
| InvDate |
Ngày hóa đơn |
date |
None. |
| TransactionID |
TransactionID |
string |
None. |
| IsInvoice51 |
Là hóa đơn 51 hay không |
boolean |
None. |
| IsTicket |
Có là vé hay không |
boolean |
None. |
| StatusByTCT | integer |
None. |